giant
«giant» tiếng Việt người khổng lồ, khổng lồ
Very very big, or a very big person.
Các nghĩa của «giant»
1. tính từ
very very big → khổng lồ
They built a giant tower in the city center.
2. danh từ
a very large imaginary person or creature → người khổng lồ
In the story a giant lived on top of a mountain.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «giant» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «giant»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.