imagination
«imagination» tiếng Việt trí tưởng tượng
Ability to make pictures in your mind.
Nghĩa của «imagination»
danh từ
ability to make pictures in your mind → trí tưởng tượng
Her imagination helped her write an amazing story.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «imagination» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
creativityfantasy
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «imagination»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.