post
«post» tiếng Việt đăng, gửi
To send a letter or put a message online.
Các nghĩa của «post»
1. động từ
to send a letter or package by mail → gửi
I will post this letter to my sister today.
2. động từ
to put a message, photo or video online → đăng
She likes to post photos from her holiday.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «post» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «post»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.