guide
«guide» tiếng Việt hướng dẫn viên, sách hướng dẫn
Person who shows you around a place.
Các nghĩa của «guide»
person who shows you around a place → hướng dẫn viên
Our guide showed us around the old town.
a book or document that gives instructions or information → sách hướng dẫn
This guide explains how to use the machine.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «guide» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
leaddirect
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «guide»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.