branch
«branch» tiếng Việt chi nhánh
A part of a tree that grows from the main body.
Các nghĩa của «branch»
a part of a tree that grows from the main body
A bird built its nest on a high branch.
a local office of a company, bank, or organization → chi nhánh
I opened my account at the local bank branch.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «branch» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
limb
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «branch»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.