oldest

tính từA2 · cơ bản

Having the most years of all.

Nghĩa của «oldest»

tính từ

having the most years of all → lâu đời nhất

She is the oldest student in our class.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «oldest» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

eldestmost

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «oldest»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← older olympic →