stink
«stink» tiếng Việt bốc mùi hôi, sự ầm ĩ
Động từ bất quy tắc: stink – stank/stunk – stunk →
To smell very bad.
Các nghĩa của «stink»
to smell very bad → bốc mùi hôi
These old shoes really stink after the game.
a noisy complaint or fuss about something → sự ầm ĩ
The neighbours made a big stink about the noise.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «stink» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
smellreek
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «stink»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.