stink

động từdanh từA2 · cơ bản

To smell very bad.

Các nghĩa của «stink»

1. động từ

to smell very bad → bốc mùi hôi

These old shoes really stink after the game.

2. danh từ

a noisy complaint or fuss about something → sự ầm ĩ

The neighbours made a big stink about the noise.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «stink» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

smellreek

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «stink»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← sting stinky →