mad
«mad» tiếng Việt điên rồ, tức giận
Very angry, or not thinking clearly.
Các nghĩa của «mad»
1. tính từ
not thinking clearly, crazy or wild → điên rồ
He must be mad to jump from that height.
2. tính từ
very angry, upset or annoyed → tức giận
She was mad at her brother for breaking the vase.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «mad» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
furiousinsane
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «mad»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.