watching
«watching» tiếng Việt xem, trông
Looking at something for a period of time.
Các nghĩa của «watching»
looking at something for a period of time → xem
She spends the evening watching a movie with her sister.
to look after someone or something to keep them safe → trông
The teenager is watching her little brother while their mom works.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «watching» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
observingviewing
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «watching»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.