ruler
«ruler» tiếng Việt cái thước kẻ, thước kẻ, người cai trị
A person who leads or a tool to measure lines.
Các nghĩa của «ruler»
a straight tool for measuring or drawing lines → thước kẻ
She used a ruler to draw a straight line.
a person who governs or leads a country → người cai trị
The ruler of the country made a new law.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «ruler» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
governormonarch
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «ruler»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.