peeling
«peeling» tiếng Việt vỏ, bong tróc
Thin piece of skin removed from fruit or vegetables.
Các nghĩa của «peeling»
thin piece of skin removed from fruit or vegetables → vỏ
We put the vegetable peelings into the bin.
coming off a surface in small flakes, like paint or skin → bong tróc
The old fence had peeling paint on every side.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «peeling» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
skinrind
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «peeling»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.