dip
«dip» tiếng Việt nhúng, nước chấm
Put something quickly into a liquid and take it out.
Các nghĩa của «dip»
put something quickly into a liquid and take it out → nhúng
She likes to dip her bread in the soup.
a thick sauce you dip food into → nước chấm
We made a cheese dip for the party.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «dip» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
immerseplunge
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «dip»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.