guard
«guard» tiếng Việt bảo vệ
Person who keeps a place safe.
Các nghĩa của «guard»
1. danh từ
person who keeps a place safe
The guard stood quietly at the front entrance.
2. động từ
to protect and keep someone or something safe → bảo vệ
Two dogs guard the house every single night.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «guard» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
protectdefend
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «guard»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.