tick
«tick» tiếng Việt tích tắc
A small mark to show something is right.
Các nghĩa của «tick»
1. danh từ
a small mark to show something is right
The teacher put a tick next to my answer.
2. động từ
the regular sound a clock makes → tích tắc
The clock ticks quietly on the wall.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tick» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tick»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.