secondhand
«secondhand» tiếng Việt đồ cũ, qua lời kể
Already used by someone before.
Các nghĩa của «secondhand»
already used by someone before → đồ cũ
We bought a secondhand car because it was cheaper.
learned from someone else, not from personal experience → qua lời kể
I only heard the news secondhand from a friend.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «secondhand» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «secondhand»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.