stage
«stage» tiếng Việt sân khấu, giai đoạn
The raised area where people act or perform.
Các nghĩa của «stage»
the raised area where people act or perform → sân khấu
The singer walked onto the stage and smiled.
a step or period in a process of development → giai đoạn
Learning a language happens in several different stages.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «stage» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
phase
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «stage»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.