hiding
«hiding» tiếng Việt đang trốn, trận đòn
Staying in a secret place or a beating.
Các nghĩa của «hiding»
1. danh từ
staying in a secret place or a beating → đang trốn
The scared cat is in hiding all day.
2. danh từ
a physical beating given as punishment → trận đòn
He got a hiding for breaking the window.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «hiding» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
beatingthrashing
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «hiding»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.