chain

danh từA2 · cơ bản

Metal rings joined together in a line.

Các nghĩa của «chain»

1. danh từ

metal rings joined together in a line → xích

The metal chain held the gate closed tightly.

2. danh từ

a group of shops or restaurants owned by one company → chuỗi

This coffee chain has stores in many cities.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «chain» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

sequenceseries

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «chain»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← cereal chained →