wipe
«wipe» tiếng Việt lau đi, khăn ướt
To clean or dry by rubbing with a cloth.
Các nghĩa của «wipe»
1. động từ
to clean or dry by rubbing with a cloth → lau đi
Please wipe the table before we eat.
2. danh từ
a damp cloth used once for cleaning → khăn ướt
She cleaned the baby's face with a wipe.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «wipe» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
cleanrub
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «wipe»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.