space
«space» tiếng Việt không gian, vũ trụ
The empty area around things or beyond the sky.
Các nghĩa của «space»
1. danh từ
an empty area available for use → không gian
There is enough space in the room for a bed.
2. danh từ
the area beyond the earth's atmosphere → vũ trụ
Astronauts travel to space in a rocket ship.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «space» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «space»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.