unzip
«unzip» tiếng Việt giải nén
To open something by pulling a zip down.
Các nghĩa của «unzip»
1. động từ
to open something by pulling a zip down
He unzipped his jacket because the room was warm.
2. động từ
to open a compressed computer file → giải nén
Please unzip the folder before you open the photos.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «unzip» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
unfasten
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «unzip»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.