playing
«playing» tiếng Việt chơi
Taking part in a game or making music.
Các nghĩa của «playing»
1. động từ
taking part in a game → chơi
Two teams are playing a game at school today.
2. động từ
making music with an instrument → chơi
She was playing the piano at the concert.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «playing» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «playing»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.