desktop

danh từA2 · cơ bản

The top of a desk, or the main screen on a computer.

Các nghĩa của «desktop»

1. danh từ

the main screen on a computer showing icons and files → màn hình nền

She keeps too many icons on her desktop.

2. danh từ

the flat top surface of a desk or table → mặt bàn

He put his lamp on the desktop near the window.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «desktop» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

desk surfacecomputer interface

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «desktop»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← designer dessert →