desktop
«desktop» tiếng Việt máy tính để bàn, màn hình nền, mặt bàn
The top of a desk, or the main screen on a computer.
Các nghĩa của «desktop»
the main screen on a computer showing icons and files → màn hình nền
She keeps too many icons on her desktop.
the flat top surface of a desk or table → mặt bàn
He put his lamp on the desktop near the window.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «desktop» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
desk surfacecomputer interface
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «desktop»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.