quit
«quit» tiếng Việt từ bỏ, từ chức
Động từ bất quy tắc: quit – quit – quit →
To stop doing something.
Các nghĩa của «quit»
1. động từ
to stop doing something → từ bỏ
He decided to quit playing video games.
2. động từ
to leave a job or a place → từ chức
She plans to quit her job next month.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «quit» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «quit»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.