closest
«closest» tiếng Việt gần nhất, thân nhất
Nearest in distance or time.
Các nghĩa của «closest»
1. tính từ
nearest in distance or time → gần nhất
The closest store is just two streets away.
2. tính từ
very dear or important to someone → thân nhất
She is my closest friend from high school.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «closest» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
nearestmost proximate
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «closest»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.