nobody
«nobody» tiếng Việt không ai, kẻ vô danh
No person, not anyone.
Các nghĩa của «nobody»
1. đại từ
no person, not anyone → không ai
Nobody wanted to go outside in the rain.
2. danh từ
a person with no importance or influence → kẻ vô danh
He felt like a nobody after losing his job.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «nobody» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
none
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «nobody»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.