plaster
«plaster» tiếng Việt thạch cao
Small cover you put on a cut on your body.
Các nghĩa của «plaster»
1. danh từ
small cover you put on a cut on your body
She put a plaster on her cut finger.
2. danh từ
a soft white mixture put on walls or ceilings → thạch cao
The workers spread wet plaster on the wall.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «plaster» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
bandagedressing
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «plaster»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.