makeup

danh từA2 · cơ bản

Colors you put on your face to look nice.

Các nghĩa của «makeup»

1. danh từ

colors you put on your face to look nice → trang điểm

She wears light makeup for work every day.

2. danh từ

the parts or qualities that form something → thành phần

The makeup of the team changed this year.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «makeup» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

cosmeticscomposition

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «makeup»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← maker making →