makeup
«makeup» tiếng Việt trang điểm, thành phần
Colors you put on your face to look nice.
Các nghĩa của «makeup»
colors you put on your face to look nice → trang điểm
She wears light makeup for work every day.
the parts or qualities that form something → thành phần
The makeup of the team changed this year.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «makeup» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
cosmeticscomposition
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «makeup»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.