horn
«horn» tiếng Việt còi, kèn
Hard pointed thing on an animal's head.
Các nghĩa của «horn»
1. danh từ
hard pointed thing on an animal's head → còi
The bull's horn was sharp and curved.
2. danh từ
a brass musical instrument played by blowing → kèn
She learned to play the horn in school.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «horn» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
trumpetbugle
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «horn»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.