bitter
«bitter» tiếng Việt vị đắng, cay đắng
A sharp strong taste, not sweet.
Các nghĩa của «bitter»
1. tính từ
a sharp strong taste, not sweet → vị đắng
This coffee tastes very bitter without sugar.
2. tính từ
full of anger or strong unpleasant feeling → cay đắng
They had a bitter argument about money.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bitter» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
sharp tasteacrid
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bitter»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.