washing-up
«washing-up» tiếng Việt rửa chén bát, chén bát bẩn
The act of cleaning plates and cups after a meal.
Các nghĩa của «washing-up»
the act of cleaning plates and cups after a meal → rửa chén bát
I always do the washing-up after dinner every night.
the dirty dishes waiting to be washed → chén bát bẩn
There was a huge pile of washing-up in the sink.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «washing-up» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
dishwashing
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «washing-up»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.