washing-up

danh từA2 · cơ bản

The act of cleaning plates and cups after a meal.

Các nghĩa của «washing-up»

1. danh từ

the act of cleaning plates and cups after a meal → rửa chén bát

I always do the washing-up after dinner every night.

2. danh từ

the dirty dishes waiting to be washed → chén bát bẩn

There was a huge pile of washing-up in the sink.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «washing-up» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

dishwashing

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «washing-up»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← washing machine washingup →