drunk

tính từdanh từA2 · cơ bản

Having had too much alcohol.

Các nghĩa của «drunk»

1. tính từ

having had too much alcohol → say rượu

He was too drunk to drive home safely.

2. danh từ

a person who often drinks too much alcohol → bợm nhậu

The old drunk sat alone at the bar.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «drunk» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

drunkeninebriate

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «drunk»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← drums drunkenly →