chance
«chance» tiếng Việt cơ hội, khả năng
A time when you can do something, luck.
Các nghĩa của «chance»
a time when you can do something, luck → cơ hội
This is your chance to try something new.
possibility that something might happen → khả năng
There is a small chance of snow tomorrow.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «chance» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
opportunitypossibility
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «chance»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.