knob
«knob» tiếng Việt núm
Round handle or a round raised part.
Các nghĩa của «knob»
1. danh từ
a round handle used to open or turn something → núm
He turned the knob slowly to open the door.
2. danh từ
a small round part that sticks out from something → núm
The wooden chair had a round knob on top.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «knob» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
handleprotuberance
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «knob»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.