tenth

tính từdanh từA2 · cơ bản

Number ten in order.

Các nghĩa của «tenth»

1. tính từ

number ten in order → thứ mười

She finished the race in tenth place.

2. danh từ

one part of something divided into ten equal parts → một phần mười

He ate a tenth of the cake.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tenth» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

one-tentha tenth part

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «tenth»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← tens terrified →