fence
«fence» tiếng Việt hàng rào, đấu kiếm
Wall made of wood around a garden.
Các nghĩa của «fence»
1. danh từ
wall made of wood around a garden → hàng rào
There is a wooden fence around our garden.
2. động từ
to fight using a sword as a sport → đấu kiếm
He learned to fence at the sports club.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fence» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
barrierenclosure
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fence»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.