sink
«sink» tiếng Việt bồn rửa, chìm
Động từ bất quy tắc: sink – sank – sunk →
Place where you wash things with water.
Các nghĩa của «sink»
place where you wash things with water → bồn rửa
She washed the dishes in the kitchen sink.
to go down below the surface of water → chìm
The old boat began to sink slowly in the lake.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sink» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
basinwashbasin
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «sink»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.