competition
«competition» tiếng Việt cuộc thi, cạnh tranh
An event where people try to win.
Các nghĩa của «competition»
an event where people try to win → cuộc thi
She won first prize in the singing competition.
rivalry between companies or people trying to succeed → cạnh tranh
There is strong competition between the two shops.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «competition» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
contesttournament
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «competition»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.