duck
«duck» tiếng Việt con vịt, cúi xuống
A bird that swims on water and says quack.
Các nghĩa của «duck»
1. danh từ
a bird that swims on water and says quack → con vịt
The duck swam slowly across the calm pond.
2. động từ
to lower your head or body quickly → cúi xuống
She had to duck under the low branch.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «duck» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
dodge
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «duck»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.