pops
«pops» tiếng Việt bố, tiếng nổ
Short loud sounds, or word for father.
Các nghĩa của «pops»
1. danh từ
short loud sounds → tiếng nổ
The fireworks made loud pops in the sky.
2. danh từ
an informal word for father, used to address him → bố
My little brother calls our dad Pops for fun.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pops» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pops»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.