babe
«babe» tiếng Việt em yêu, cưng
Very young child or baby.
Các nghĩa của «babe»
1. danh từ
very young child or baby → em yêu
The tiny babe slept quietly in her arms.
2. danh từ
an attractive person, used as a term of affection → cưng
He called his girlfriend babe when he arrived.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «babe» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
babyinfant
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «babe»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.