camp
«camp» tiếng Việt cắm trại, trại
To sleep outside for fun, not in a house.
Các nghĩa của «camp»
to sleep outside for fun, not in a house → cắm trại
We camp in the forest every summer with friends.
a place with tents or cabins for staying outdoors → trại
The scouts stayed at a summer camp by the lake.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «camp» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
campsiteencampment
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «camp»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.