pack
«pack» tiếng Việt đóng gói, bộ
To put things into a bag or box.
Các nghĩa của «pack»
1. động từ
to put things into a bag or box → đóng gói
She began to pack her clothes for the trip.
2. danh từ
a set of similar items sold or wrapped together → bộ
He bought a pack of playing cards yesterday.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pack» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
bundlepackage
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pack»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.