prepare

động từA2 · cơ bản

To get ready for something.

Nghĩa của «prepare»

động từ

to get ready for something → chuẩn bị

We need to prepare dinner before our guests arrive.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «prepare» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

ready

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «prepare»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← precooked present →