meter
«meter» tiếng Việt mét, công tơ
Unit of length, about the size of a big step.
Các nghĩa của «meter»
1. danh từ
unit of length, about the size of a big step → mét
The room is about three meters long.
2. danh từ
a device that measures gas, water or electricity → công tơ
The meter in the basement shows our water use.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «meter» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
metre
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «meter»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.