lift

danh từđộng từA2 · cơ bản

To move something up, or a machine in a building.

Các nghĩa của «lift»

1. danh từ

a machine that moves people between floors of a building → thang máy

We took the lift to the fifth floor.

2. động từ

to move something to a higher position → nâng

He helped her lift the heavy box.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lift» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

elevatorhoist

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «lift»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← lie down lightgrey →