checked

tính từA2 · cơ bản

Having a pattern of squares.

Các nghĩa của «checked»

1. tính từ

having a pattern of squares

She wore a checked shirt to the picnic.

2. tính từ

already examined or verified → đã kiểm tra

All the tickets were checked before the show.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «checked» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

verifiedexamined

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «checked»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← checkbook checkers →