check out
«check out» tiếng Việt xem, trả phòng
To leave a hotel or look at something.
Các nghĩa của «check out»
to leave a hotel after paying the bill → trả phòng
We must check out of the hotel before noon.
to look at or examine something new → xem
You should check out this new restaurant in town.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «check out» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
investigateexamine
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «check out»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.