greener

tính từA2 · cơ bản

More green in color.

Các nghĩa của «greener»

1. tính từ

more green in color → xanh hơn

This shirt is greener than that one.

2. tính từ

more environmentally friendly → thân thiện với môi trường hơn

Our company wants a greener future for everyone.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «greener» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

more eco-friendlymore sustainable

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «greener»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← greedy greet →