lock
«lock» tiếng Việt khóa, lọn tóc
Thing that keeps a door closed with a key.
Các nghĩa của «lock»
1. danh từ
thing that keeps a door closed with a key → khóa
She turned the key to open the lock.
2. danh từ
a piece of hair that hangs in a curl → lọn tóc
A small lock of hair covered her eyes.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lock» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
boltlatch
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lock»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.